HOA Y CO LTD, HOA Y; CONG TY TNHH HOA Y;

CÔNG TY TNHH HOA Ý

HOA Y CO LTD

CÔNG TY HOA Ý

CÔNG TY HOA Ý

CÔNG TY HOA Ý
CÔNG TY HOA Ý

TRANG CHỦ Sản phẩm Lovibond-Colour Máy so màu tự động (Ánh sáng phản chiếu) Máy so màu cầm tay RT 250-300-400-500

 

 

RT 250, RT 300, RT 400 và RT 500 là các thiết bị so màu quang phổ đa năng, có thể cầm tay, có nhiều lực chọn về phương pháp đo như góc đo diffuse/8° hay góc quang hình học 0/45 cho kết quả nhanh, chính xác. 

 

RT 300 và RT 500 kết hợp với phần mềm OnColorTM cho phép dữ liệu đo được tải về, phân tích chi tiết và lưu không giới hạn thời gian trên máy PC.

 

RT 250, RT 300, RT 400 và RT 500 cũng có thể kết hợp với nhiều phụ tùng khác nhau cho phép đo lặp lại các mẫu dạng lỏng, gel, bột và nguyên vật liệu khác.

 

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để cùng thảo luận chi tiết ứng dụng của bạn.

 

 

 

 

 

 

 

 

SẢN PHẨM


 

  Model Ứng dụng Thang màu tiêu chuẩn
RT300 (0/45) 7mm aperture RT300 (0/45) khẩu độ 7mm

Sơn

Thực phẩm & Nước giải khát

Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Nhựa
Y tế & Nha khoa

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CIELAB (L*C*h)
CMC Tolerancing
Delta E* colour difference
Hunter Lab
Metamerism index
Miscommunication of Colour Data
Spectral data
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)

RT305 (0/45) 4mm aperture RT305 (0/45) khẩu độ 4mm  Sơn
Plastics
Thực phẩm & Nước giải khát
Y tế
Sản phẩm vệ sinh cá nhân

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CIELAB (L*C*h)
CMC Tolerancing
Hunter Lab
Metamerism index
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT310 (0/45) 15mm aperture RT310 (0/45) khẩu độ 15mm Sơn
Thực phẩm & Nước giải khát
Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Y tế
Nhựa

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CMC Tolerancing
Hunter Lab
CIELAB (L*C*h)
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Metamerism index
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT320 (0/45) 4, 7 & 15mm aperture RT320 (0/45) khẩu độ 4, 7 & 15mm Sơn
Thực phẩm & Nước giải khát
Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Y tế
Nhựa

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CMC Tolerancing
Hunter Lab
CIELAB (L*C*h)
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Metamerism index
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT400 (diffuse/8°) 8mm aperture RT400 (diffuse/8°) khẩu độ 8mm Sơn
Thực phẩm & Nước giải khát
Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Nhựa
Vải, dệt nhuộm
Y tế
Hóa chất
Dược phẩm & Mỹ phẩm

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CIELAB (L*C*h)
CMC Tolerancing
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Metamerism index
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT500 (diffuse/8°) 8mm aperture RT500 (diffuse/8°) khẩu độ 8mm

Sơn

Thực phẩm & Nước giải khát

Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Nhựa
Vải, dệt nhuộm
Y tế
Hóa chất
Dược phẩm & Mỹ phẩm

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CMC Tolerancing
Hunter Lab
CIELAB (L*C*h)
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Metamerism index
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT505 (diffuse/8°) 4mm aperture RT505 (diffuse/8°) khẩu độ 4mm Sơn
Thực phẩm & Nước giải khát
Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Nhựa
Vải, dệt nhuộm
Y tế
Hóa chất
Dược phẩm & Mỹ phẩm

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CMC Tolerancing
Hunter Lab
CIELAB (L*C*h)
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Metamerism index
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT500 Explorer Package: RT500 & OnColor<sup>TM</sup> Lite RT500 Explorer Package: RT500 & OnColorTMLite Hóa chất
Sơn
Thực phẩm & Nước giải khát
Nhựa
Vải, dệt nhuộm
Y tế
Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Dược phẩm & Mỹ phẩm

 

 

CIE 94
CIE L* u* v* Colour Space
CIE L*a*b
CIELAB (L*C*h)
CMC Tolerancing
Hunter Lab
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT510 (diffuse/8°) 14mm aperture RT510 (diffuse/8°) khẩu độ 14mm Sơn
Thực phẩm & Nước giải khát
Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Y tế
Nhựa
Vải, dệt nhuộm
Hóa chất
Dược phẩm & Mỹ phẩm

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CMC Tolerancing
Hunter Lab
CIELAB (L*C*h)
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Metamerism index
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT520 (diffuse/8°) 4 & 8 mm aperture RT520 (diffuse/8°) khẩu độ 4 & 8 mm Y tế
Sơn
Thực phẩm & Nước giải khát
Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Nhựa
Vải, dệt nhuộm
Hóa chất
Dược phẩm & Mỹ phẩm

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CMC Tolerancing
Hunter Lab
CIELAB (L*C*h)
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Metamerism index
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT530 (diffuse/8°) 14-mm-Blende RT530 (diffuse/8°) 14-mm-Blende Sơn
Thực phẩm & Nước giải khát
Y tế 
Nhựa
Vải, dệt nhuộm
Hóa chất

Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Dược phẩm & Mỹ phẩm

 

 

CIE 94
CIE L*a*b
CMC Tolerancing
CIELAB (L*C*h)
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data

RT250 Elite Package: RT250 RT250 Elite Package: RT250 Sơn
Thực phẩm & Nước giải khát
Sản phẩm vệ sinh cá nhân
Nhựa
Vải, dệt nhuộm
Y tế 

 

 

CIE 94
CIE L* u* v* Colour Space
CIE L*a*b
CIELAB (L*C*h)
CMC Tolerancing
Hunter Lab
Whiteness Index (ASTM E 313)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Delta E* colour difference
Miscommunication of Colour Data
Spectral data