HOA Y CO LTD, HOA Y; CONG TY TNHH HOA Y;

CÔNG TY TNHH HOA Ý

HOA Y CO LTD

CÔNG TY HOA Ý

CÔNG TY HOA Ý

CÔNG TY HOA Ý
CÔNG TY HOA Ý

TRANG CHỦ Sản phẩm Lovibond-Colour Máy so màu bằng mắt Máy so màu Comparator 2000

We are proud to announce that the original Daylight 2000 Lighting Unit has now been replaced by two brand new designs: The Daylight 2000 Lighting Unit and Nessleriser Daylight 2000 Lighting Unit. Please see "Further Information" for full details. 

 

The Comparator System 2000 is based on a versatile 2-field visual comparator with an optional lighting unit to guarantee correct lighting conditions for colour grading and colorimetric analysis. The sample colour is visually matched in the comparator instrument against graded coloured glass filters in Lovibond® test discs.

 

We are currently in the process of updating our literature to reflect these changes. Some of the downloadable literature still includes images of our old design. New orders will be shipped with the new design, providing improved technical performance.

 

Please note, we cannot guarantee compatability of discontinued Lovibond®Comparator 1000 disks with the Lovibond® 2000+ Comparator.

 

 

 

 

 

 

SẢN PHẨM


 

 

   Model Ứng dụng Thang màu
AF267 Cholinesterase Test Kit  AF267 Cholinesterase Test Kit Y khoa Hoạt độ Cholinesterase
AF347 Organic Impurities in Fine Aggregates (ASTM C40)  AF347 Organic Impurities in Fine Aggregates
 (ASTM C40)
  Tạp chất hữu cơ trong cốt liệu
AF353 Haemoglobin content of blood (20 - 130%)

 AF353 Haemoglobin content of blood

 (20 - 130%)

Y khoa Hàm lượng Haemoglobin trong máu
AF508 Insoluble Content of Diesel Engine Oil, 0.2  AF508 Insoluble Content of Diesel Engine Oil, 0.2 Dầu nhờn & Sáp Các cơ chất cacbon (Không tan)
AF509C for Marine Diesel Fuel Type F76  AF509C for Marine Diesel Fuel Type F76 Dầu nhờn & Sáp ASTM Colour (ASTM D 1500, ASTM D 6045, ISO 2049, IP196)
AF626  Marked Oils, Warehouse Test  AF626 Marked Oils, Warehouse Test Dầu nhờn & Sáp
AF706 Resazurin Test Kit  AF706 Resazurin Test Kit Thực phẩm & Nước giải khát  Milk Quality Resazurin Test - Kiểm tra vi sinh sữa thô
Euromarker in Clean Diesel, Roadside Test  Euromarker in Clean Diesel, Roadside Test Dầu nhờn & Sáp  Euromarker
Quinizarin in Marked Oils, Roadside Test, 10 - 100  Quinizarin in Marked Oils, Roadside Test, 10 - 100 Dầu nhờn & Sáp  Quinizarin (Marked Oils)
AF 324 Maple Syrup Disc (IMSI)  AF 324 Maple Syrup Disc (IMSI) Thực phẩm & Nước giải khát
Mật đường, Syrô & Mật ong
 Maple Syrup
AF325 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Units  F325 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Units Hóa chất
Dầu ăn & Chất béo
Dầu nhờn & Sáp
Nước và nước thải
 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D 1209)
AF327 Pt-Co/Hazen/APHA Colour, Low Range, 0 - 70 mg

 AF327 Pt-Co/Hazen/APHA Colour, Low Range,

 0 - 70 mg

Hóa chất
Dầu ăn & Chất béo
Dầu nhờn & Sáp
Nước và nước thải
 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D 1209)
AF328 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Units  AF328 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Units Hóa chất
Dầu ăn & Chất béo
Dầu nhờn & Sáp
Nước và nước thải
 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D 1209)
AF329 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Units  AF329 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Units Hóa chất
Dầu ăn & Chất béo
Dầu nhờn & Sáp
Nước và nước thải
 Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D 1209)
AF330 EBC Colour Scale  AF330 EBC Colour Scale Bia, Malt bia & Caramen  EBC (European Brewing Convention)
AF331 IFU Colour Scale  AF331 IFU Colour Scale Thực phẩm & Nước giải khát  Màu International Fruit Juice Union (IFU)
AF332 EP Colour Scale (Ph Eur Method 2.2.2)  AF332 EP Colour Scale (Ph Eur Method 2.2.2) Y khoa
Dược & Mỹ phẩm
 Màu theo European Pharmacopoeia (EP) 
AF333 Iodine Colour Scale (DIN 6162)  AF333 Iodine Colour Scale (DIN 6162) Hóa chất
Dầu ăn & Chất béo
 Màu Iodine (DIN 6162)
AF334  AF334 Dầu ăn & Chất béo
Dầu nhờn & Sáp
 Màu Gardner 
AF335 USP Colour Scale  AF335 USP Colour Scale

Y khoa

Dược & Mỹ phẩm

 Màu theo Dược điển US Pharmacopoeia (USP)