HOA Y CO LTD, HOA Y; CONG TY TNHH HOA Y;

CÔNG TY TNHH HOA Ý

HOA Y CO LTD

CÔNG TY HOA Ý

CÔNG TY HOA Ý

CÔNG TY HOA Ý
CÔNG TY HOA Ý

TRANG CHỦ Sản phẩm Lovibond-Colour Máy so màu tự động (Ánh sáng truyền qua) Máy so màu PFXi-195

 

The PFXi series of spectrophotometric colorimeters introduces a unique concept in liquid colour control: RCMSi technology (Remote Calibration & Maintenance Service via internet).

 

Users can benefit from the capability for remote calibration and servicing via the internet -eliminating any costs and time delays associated with servicing and guaranteeing compliance with standards.

 

Watch the RCMSi video to see how easy the procedure can be or view Further Information below for more details.

 

The PFXi range is supplied with a full range of colour scales for specific markets including, but not limited to, Petroleum, Edible Oils, Pharmaceuticals, Brewing and Honey. Users can upgrade scales remotely at any time.

 

Every PFXi is supplied with colour control software for data analysis (LAN & USB cable provided). Optical glass cells, a certified glass calibration filter, a spare lamp and user instructions included.

 

Note: When dealing with materials such as fats and waxes whose temperature needs to be maintained at a constant temperature +10°C above the "Cloud Point" of the material, the PFXi-880, -950 & -995 series should be considered. These are available with an additional critical feature, an optional integrated heater unit.

 

 


 

 

 

  Model Ứng dụng Thang màu
PFX<i>i</i>-195/1 PFXi-195/1 Hóa chất
Sơn
Sản phẩm chăm sóc cá nhân
Sản phẩm dầu khí

 

 

CIE L*a*b
Gardner Colour
Iodine Colour (DIN 6162)
Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D 1209)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Optical density (Absorbance)
A Guide to Path Length by Colour Scale
Delta E* colour difference
Spectral data

PFX<i>i</i>-195/2 PFXi-195/2 Sản phẩm cá nhân

 

 

CIE L*a*b
Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D 1209)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
ASTM Colour (ASTM D 1500, ASTM D 6045, ISO 2049, IP196)
Optical density (Absorbance)
Saybolt Colour (ASTM D 156, ASTM D6045)
A Guide to Path Length by Colour Scale
Delta E* colour difference
Spectral data

PFX<i>i</i>-195/3 PFXi-195/3 Thực phẩm và nước giải khát
Dầu ăn và chất béo

 

 

CIE L*a*b
FAC Colour (AOCS Cc13a-43)
Gardner Colour
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Optical density (Absorbance)
A Guide to Path Length by Colour Scale
Delta E* colour difference
Spectral data

PFX<i>i</i>-195/4 PFXi-195/4 Thực phẩm và nước giải khát
Bia, malt bia và caramen

 

 

ASBC Colour
CIE L*a*b
Series 52 (Brown) Scale
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Optical density (Absorbance)
A Guide to Path Length by Colour Scale
Delta E* colour difference
Spectral data
EBC (European Brewing Convention)

PFX<i>i</i>-195/5 PFXi-195/5 Sản phẩm chăm sóc cá nhân
Dược phẩm và mỹ phẩm
Sản phẩm y tế

 

 

CIE L*a*b
European Pharmacopoeia (EP) Colour
Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D 1209)
US Pharmacopoeia (USP) Colour
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Optical density (Absorbance)
A Guide to Path Length by Colour Scale
Delta E* colour difference
Spectral data

PFX<i>i</i>-195/6 PFXi-195/6 Hóa chất
Sản phẩm chăm sóc cá nhân

 

 

CIE L*a*b
Hess-Ives Colour Units (DGK F050.2)
Klett Colour (blue filter KS-42) (AOCS Dd 5)
Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D 1209)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Optical density (Absorbance)
A Guide to Path Length by Colour Scale
Delta E* colour difference
Spectral data

PFX<i>i</i>-195/7 PFXi-195/7 Mật đường, syrô và mật ong

 

 

CIE L*a*b
ICUMSA Colour Index (ICUMSA GS1-7, ICUMSA GS2/3-9)
Series 52 (Brown) Scale
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Optical density (Absorbance)
A Guide to Path Length by Colour Scale
Delta E* colour difference
Spectral data
Honey Colour (Pfund Equivalents)

PFX<i>i</i>-195/8 PFXi-195/8 Nước và nước thải

 

 

ADMI Colour (American Standard Methods 2120 E)
CIE L*a*b
Hunter Lab
Platinum-Cobalt/Hazen/APHA Colour (ASTM D 1209)
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Optical density (Absorbance)
A Guide to Path Length by Colour Scale
Delta E* colour difference
Spectral data

PFX<i>i</i>-195/9 PFXi-195/9 Hóa chất
Sơn

Dược phẩm và mỹ phẩm
Thực phẩm và nước giải khát
Sản phẩm chăm sóc cá nhân
Nhựa
Mật đường, syrô và mật ong
Bia, matl bia và caramen
Sản phẩm y tế
Dầu ăn và chất béo
Sản phẩm dầu khí

 

 

CIE L*a*b
CIELAB (L*C*h)
Hunter Lab
xyY chromaticity co-ordinates
XYZ tristimulus values
Yellowness Index (ASTM E 313)
Acid Wash Test (ASTM D848)
Optical density (Absorbance)
A Guide to Path Length by Colour Scale
Delta E* colour difference
Spectral data