Tổng quan:
– Silica alkyl hóa được sử dụng cho các cột HPLC pha đảo. Hamilton cung cấp hai loại vật liệu C18 và C8. Cột C18 có tính kỵ nước cao hơn cột C8, do đó giữ lại các chất phân tích kỵ nước mạnh hơn so với cột C8. Do khả năng giữ lại mạnh hơn, cột C18 thường cho thời gian lưu giữ dài hơn và khả năng tách tốt hơn. Cột C8 cho thời gian lưu giữ chất phân tích ngắn hơn, giúp rút ngắn thời gian phân tích.
– Việc Sử dụng vật liệu nền Silica, vật liệu phổ biến giúp tối ưu hóa hiệu năng tách. Cột Được xử lý “well-end-capped” (khóa đầu nhóm Silanol tự do). Điều này cực kỳ quan trọng giúp: Tăng cường độ bền của cột, đảm bảo độ lặp lại của thời gian lưu (retention time), giúp kết quả phân tích ổn định qua nhiều lần chạy. HxSil C18 và HxSil C8 có khả năng lưu giữ chất tan cao hơn so với hầu hết các loại cột C18 thông thường trên thị trường.
Thông số kỹ thuật:
– Kích thước lỗ: 110 Å
– Vật liệu: C8- and C18-functionalized silica
– Đường kính ID: 2.1mm, 4.6 mm
– Chiều dài: 33mm, 50mm, 100mm, 150mm, 250mm
– Kích thước hạt: 3μm 5μm, 10μm, 12−20μm
– Vật liệu bên ngoài: Thép không ghỉ
Thông tin đặt hàng:
Cột Thép Không Ghỉ
| ID (Đường kính trong) | Length (Chiều dài) | Particle Size (Kích thước hạt) | Packing (Vật liệu nhồi) | P/N (Mã sản phẩm) |
| 2.1 mm | 33 mm | 3 µm | C8 | 79116 |
| 50 mm | 3 µm | C8 | 79117 | |
| 50 mm | 5 µm | C8 | 79107 | |
| 50 mm | 3 µm | C18 | 79889 | |
| 100 mm | 5 µm | C8 | 79109 | |
| 4.6 mm | 100 mm | 5 µm | C8 | 79101 |
| 150 mm | 5 µm | C18 | 79868 | |
| 250 mm | 5 µm | C18 | 79869 |
Cột Bảo Vệ
| Description (Mô tả) | Packing Vật liệu nhồi) | P/N (Mã sản phẩm) | |
| Analytical Guard Column | C8 | 79298 | |
| Semiprep/Preparative Guard Column | C8 | 79922 | |
| Analytical Guard Column | C18 | 79299 | |
| Semiprep/Preparative Guard Column | C18 | 79923 | |
Guard Cartridge Kits and Accessories
| Size/Material (Kích thước/Vật liệu) | Description (Mô tả) | Packing (Vật liệu nhồi) | P/N (Mã sản phẩm) | |
| Analytical / SS | Kit (1 Holder, 2 Cartridges) | C8 | 79458 | |
| Replacement Cartridges, 5/pack | C8 | 79451 | ||
| Kit (1 Holder, 2 Cartridges) | C18 | 79459 | ||
| Replacement Cartridges, 5/pack | C18 | 79452 | ||
| Cartridge Holder | NA | 32908 | ||
| Semiprep/ Prep / SS | Kit (1 Holder, 1 Cartridges) | C8 | 79135 | |
| Replacement Cartridges, 2/pack | C8 | 79136 | ||
| Kit (1 Holder, 1 Cartridges) | C18 | 79137 | ||
| Replacement Cartridges, 2/pack | C18 | 79138 | ||
| Cartridge Holder | NA | 5095-01 | ||
* Nhà sản xuất có cung cấp các loại cột thiết kế theo yêu cầu (Custom columns)
Tham khảo thêm thông tin: https://www.hamiltoncompany.com/hplc-columns/reversed-phase/silica-packings
