Xi Lanh Tiêm Mẫu Hamilton 1000 Series Syringes
– Thiết kế Gastight (Kín khí): Điểm khác biệt lớn nhất là đầu piston được làm bằng PTFE (Teflon). Lớp đệm này tạo ra sự tiếp xúc khít tuyệt đối với thành ống thủy tinh, giúp ngăn chặn sự rò rỉ mẫu, ngay cả khi đối mặt với các chất khí hoặc chất lỏng dễ bay hơi.
– Thân máy thủy tinh gia công chính xác: Ống bơm được chế tác với độ chuẩn xác cao, đảm bảo chuyển động của piston mượt mà và duy trì áp suất ổn định bên trong.
– Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho sắc ký khí (GC), sắc ký lỏng (LC), hóa phân tích và nhiều quy trình phòng thí nghiệm khác.
-Thể tích: 1ml- 100ml
Thông số kỹ thuật:
– Có các model: 1001, 1002, 1005, 1010, 1025, 1050, 1100
– Thể tích: 1ml, 2.5ml, 5ml, 10ml, 25ml, 50ml, 100ml
– Đường kính trong: 4.61mm, 7.29mm, 10.30mm, 14.57mm, 23.03mm, 32.54mm
– Stroke lenght( độ dài hành trình): 60mm, 120 ml
– Có các kiểu termiantion: Luer Tip Cemented Needle Syringes, Removable Needle Syringes
Thông tin đặt hàng:
Luer Tip Cemented Needle Syringes
| P/N | Volume (Thể tích) | Gauge (Cỡ kim) | Length (Độ dài) | Point (Loại đầu kim) |
| 81317 | 1 mL | 22 ga | 51 mm | 2 |
| 81316 | 1 mL | 22 ga | 51 mm | 3 |
| 81343 | 1 mL | 22 ga | 51 mm | 5 |
| 81314 | 1 mL | 33 – 18 ga | 10 – 304 mm | 2, 3, 4, 5, AS |
| 81417 | 2.5 mL | 22 ga | 51 mm | 2 |
| 81416 | 2.5 mL | 22 ga | 51 mm | 3 |
| 81443 | 2.5 mL | 22 ga | 51 mm | 5 |
| 81414 | 2.5 mL | 33 – 18 ga | 10 – 304 mm | 2, 3, 4, 5, AS |
| 81517 | 5 mL | 22 ga | 51 mm | 2 |
| 81516 | 5 mL | 22 ga | 51 mm | 3 |
| 81543 | 5 mL | 22 ga | 51 mm | 5 |
| 81514 | 5 mL | 33 – 18 ga | 10 – 304 mm | 2, 3, 4, 5, AS |
| 81617 | 10 mL | 22 ga | 51 mm | 2 |
| 81616 | 10 mL | 22 ga | 51 mm | 3 |
| 81643 | 10 mL | 22 ga | 51 mm | 5 |
| 81614 | 10 mL | 33 – 18 ga | 10 – 304 mm | 2, 3, 4, 5, AS |
Removable Needle Syringes
| P/N | Volume (Thể tích) | Gauge (Cỡ kim) | Length (Độ dài) | Point (Loại đầu kim) |
| 81330 | 1 mL | 22 ga | 51 mm | 2 |
| 81365 | 1 mL | 22 ga | 51 mm | 3 |
| 7649-01 | 1 mL | Kim bán riêng | (Large RN) | – |
| 81430 | 2.5 mL | 22 ga | 51 mm | 2 |
| 7650-01 | 2.5 mL | Kim bán riêng | (Large RN) | – |
| 81530 | 5 mL | 22 ga | 51 mm | 2 |
| 7651-01 | 5 mL | Kim bán riêng | (Large RN) | – |
| 81630 | 10 mL | 22 ga | 51 mm | 2 |
| 7652-01 | 10 mL | Kim bán riêng | (Large RN) | – |
Luer Tip Syringes
| P/N (Mã sản phẩm) | Volume (Thể tích) | Needle Hub (Đầu nối kim) |
| 81301 | 1 mL | Kel-F Hub |
| 81401 | 2.5 mL | Kel-F Hub |
| 81501 | 5 mL | Kel-F Hub |
| 81601 | 10 mL | Kel-F Hub |
Luer Lock Syringes
| P/N (Mã sản phẩm) | Volume (Thể tích) | Needle Hub (Đầu nối kim) | With Flange (Có gờ cầm) |
| 81320 | 1 mL | Metal or Kel-F Hub | Yes |
| 81420 | 2.5 mL | Metal or Kel-F Hub | Yes |
| 81520 | 5 mL | Metal or Kel-F Hub | Yes |
| 81620 | 10 mL | Metal or Kel-F Hub | Yes |
| 82520 | 25 mL | Metal or Kel-F Hub | Yes |
| 82521 | 25 mL | Metal or Kel-F Hub | No |
| 85020 | 50 mL | Metal or Kel-F Hub | Yes |
| 85021 | 50 mL | Metal or Kel-F Hub | No |
| 86020 | 100 mL | Metal or Kel-F Hub | Yes |
ChemSeal Syringes
| P/N (Mã sản phẩm) | Volume (Thể tích) | Needle Hub (Đầu nối kim) |
| 81360 | 1 mL | No Needle Available |
| 81460 | 2.5 mL | No Needle Available |
| 81560 | 5 mL | No Needle Available |
| 81660 | 10 mL | No Needle Available |


Tham khảo thêm thông tin: https://www.hamiltoncompany.com/syringes/gastight-syringes/1000-series
